出世 (しゅっせ) — sự thăng tiến; sự thành đạt; sự nổi danh.
出世
XUẤT THẾ
しゅ っ せ
JLPTN1
Sự thăng tiến; sự thành đạt; sự nổi danh.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出世
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出世する/しゅっせする |
| Quá khứ (た) | 出世した |
| Phủ định (未然) | 出世しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出世します |
| te (て) | 出世して |
| Khả năng (可能) | 出世できる |
| Thụ động (受身) | 出世される |
| Sai khiến (使役) | 出世させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出世させられる |
| Điều kiện (条件) | 出世すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出世しろ |
| Ý chí (意向) | 出世しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出世するな |

