高揚 (こうよう) — sự khích lệ; sự nâng cao tinh thần; sự nâng cao chí khí; khích lệ; nâng cao tinh thần; nâng cao chí khí; nâng cao ý chí; hưng phấn.
高揚
CAO DƯƠNG
こ う よ う
Sự khích lệ; sự nâng cao tinh thần; sự nâng cao chí khí; khích lệ; nâng cao tinh thần; nâng cao chí khí; nâng cao ý chí; hưng phấn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 高揚
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 高揚する/こうようする |
| Quá khứ (た) | 高揚した |
| Phủ định (未然) | 高揚しない |
| Lịch sự (丁寧) | 高揚します |
| te (て) | 高揚して |
| Khả năng (可能) | 高揚できる |
| Thụ động (受身) | 高揚される |
| Sai khiến (使役) | 高揚させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 高揚させられる |
| Điều kiện (条件) | 高揚すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 高揚しろ |
| Ý chí (意向) | 高揚しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 高揚するな |

