育成 (いくせい) — sự nuôi dưỡng; sự nuôi nấng; sự nuôi dạy; sự chăn nuôi; sự trồng trọt; sự thúc đẩy giúp cho sự trưởng thành hoặc sự phát triển của cái gì; khuyến khích hoặc tăng cường; thúc đẩy; cổ vũ
育成
DỤC THÀNH
い く せ い
JLPTN1
Sự nuôi dưỡng; sự nuôi nấng; sự nuôi dạy; sự chăn nuôi; sự trồng trọt; sự thúc đẩy giúp cho sự trưởng thành hoặc sự phát triển của cái gì; khuyến khích hoặc tăng cường; thúc đẩy; cổ vũ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 育成
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 育成する/いくせいする |
| Quá khứ (た) | 育成した |
| Phủ định (未然) | 育成しない |
| Lịch sự (丁寧) | 育成します |
| te (て) | 育成して |
| Khả năng (可能) | 育成できる |
| Thụ động (受身) | 育成される |
| Sai khiến (使役) | 育成させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 育成させられる |
| Điều kiện (条件) | 育成すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 育成しろ |
| Ý chí (意向) | 育成しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 育成するな |

