培養 (ばいよう) — sự bồi dưỡng; sự nuôi cấy.
培養
BỒI DƯỠNG
ば い よ う
Sự bồi dưỡng; sự nuôi cấy.
Sự nuôi cấy
Nuôi dưỡng
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 培養
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 培養する/ばいようする |
| Quá khứ (た) | 培養した |
| Phủ định (未然) | 培養しない |
| Lịch sự (丁寧) | 培養します |
| te (て) | 培養して |
| Khả năng (可能) | 培養できる |
| Thụ động (受身) | 培養される |
| Sai khiến (使役) | 培養させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 培養させられる |
| Điều kiện (条件) | 培養すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 培養しろ |
| Ý chí (意向) | 培養しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 培養するな |

