耕作 (こうさく) — canh tác
耕作
CANH TÁC
こ う さ く
JLPTN1
Canh tác
耕作
に
適
した
畑
Những cánh đồng phù hợp với canh tác
Sự canh tác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 耕作
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 耕作する/こうさくする |
| Quá khứ (た) | 耕作した |
| Phủ định (未然) | 耕作しない |
| Lịch sự (丁寧) | 耕作します |
| te (て) | 耕作して |
| Khả năng (可能) | 耕作できる |
| Thụ động (受身) | 耕作される |
| Sai khiến (使役) | 耕作させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 耕作させられる |
| Điều kiện (条件) | 耕作すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 耕作しろ |
| Ý chí (意向) | 耕作しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 耕作するな |

