Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
文化 (ぶんか) — văn hóa
VĂN HÓA
文化
văn hóa
文化人 ぶんかじん
người (của) văn hóa; người có văn hóa
文化の日 ぶんかのひ
ngày lễ Văn hoá (3/11)
文化的 ぶんかてき
có tính chất văn hóa; có văn hóa
文化系 ぶんかけい
文化部 ぶんかぶ
ban văn hoá.