養育 (よういく) — dưỡng dục
養育
DƯỠNG DỤC
よ う い く
Dưỡng dục
Sự nuôi dưỡng; sự dạy dỗ; sự chăm sóc
Uốn nắn.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 養育
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 養育する/よういくする |
| Quá khứ (た) | 養育した |
| Phủ định (未然) | 養育しない |
| Lịch sự (丁寧) | 養育します |
| te (て) | 養育して |
| Khả năng (可能) | 養育できる |
| Thụ động (受身) | 養育される |
| Sai khiến (使役) | 養育させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 養育させられる |
| Điều kiện (条件) | 養育すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 養育しろ |
| Ý chí (意向) | 養育しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 養育するな |

