声援 (せいえん) — niềm khích lệ; niềm cổ vũ động viên; tiếng hoan hô cổ vũ; lời động viên.
声援
THANH VIÊN
せ い え ん
Niềm khích lệ; niềm cổ vũ động viên; tiếng hoan hô cổ vũ; lời động viên.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 声援
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 声援する/せいえんする |
| Quá khứ (た) | 声援した |
| Phủ định (未然) | 声援しない |
| Lịch sự (丁寧) | 声援します |
| te (て) | 声援して |
| Khả năng (可能) | 声援できる |
| Thụ động (受身) | 声援される |
| Sai khiến (使役) | 声援させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 声援させられる |
| Điều kiện (条件) | 声援すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 声援しろ |
| Ý chí (意向) | 声援しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 声援するな |

