応援 (おうえん) — cổ vũ; hỗ trợ; ủng hộ; giúp đỡ; khích lệ; cổ động
応援
ỨNG VIÊN
お う え ん
JLPTN2
Cổ vũ; hỗ trợ; ủng hộ; giúp đỡ; khích lệ; cổ động
おうえん
団
Đội cổ động
Ứng viện.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 応援
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 応援する/おうえんする |
| Quá khứ (た) | 応援した |
| Phủ định (未然) | 応援しない |
| Lịch sự (丁寧) | 応援します |
| te (て) | 応援して |
| Khả năng (可能) | 応援できる |
| Thụ động (受身) | 応援される |
| Sai khiến (使役) | 応援させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 応援させられる |
| Điều kiện (条件) | 応援すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 応援しろ |
| Ý chí (意向) | 応援しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 応援するな |

