後ろ盾 (うしろだて) — người ủng hộ; người cổ vũ từ hậu trường; người đỡ đầu
後ろ盾
HẬU THUẪN
う し ろ だ て
Người ủng hộ; người cổ vũ từ hậu trường; người đỡ đầu
(
人
)
の
主張
の
後
ろ
盾
となる
新証人
Nhân chứng mới chứng nhận lời khai của ai đấy.
Sự ủng hộ; sự cổ vũ từ hậu trường; từ đằng sau
〜
の
後
ろ
盾
を
求
める
Tìm kiếm sự ủng hộ của ~
Vật chống đỡ phía sau.
Ảnh minh họa


