加担 (かたん) — sự hỗ trợ; sự tham gia; sự giúp đỡ; sự đồng lõa; âm mưu
加担
GIA ĐAM
か た ん
Sự hỗ trợ; sự tham gia; sự giúp đỡ; sự đồng lõa; âm mưu
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 加担
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 加担する/かたんする |
| Quá khứ (た) | 加担した |
| Phủ định (未然) | 加担しない |
| Lịch sự (丁寧) | 加担します |
| te (て) | 加担して |
| Khả năng (可能) | 加担できる |
| Thụ động (受身) | 加担される |
| Sai khiến (使役) | 加担させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 加担させられる |
| Điều kiện (条件) | 加担すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 加担しろ |
| Ý chí (意向) | 加担しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 加担するな |

