サポート (サポート) — sự ủng hộ; sự cổ vũ.
サポート
Sự ủng hộ; sự cổ vũ.
Hỗ trợ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ サポート
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | サポートする |
| Quá khứ (た) | サポートした |
| Phủ định (未然) | サポートしない |
| Lịch sự (丁寧) | サポートします |
| te (て) | サポートして |
| Khả năng (可能) | サポートできる |
| Thụ động (受身) | サポートされる |
| Sai khiến (使役) | サポートさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | サポートさせられる |
| Điều kiện (条件) | サポートすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | サポートしろ |
| Ý chí (意向) | サポートしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | サポートするな |

