増援 (ぞうえん) — sự tăng cường, sự củng cố; sự tăng viện, quân tiếp viện
増援
TĂNG VIÊN
ぞ う え ん
Sự tăng cường, sự củng cố; sự tăng viện, quân tiếp viện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 増援
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 増援する/ぞうえんする |
| Quá khứ (た) | 増援した |
| Phủ định (未然) | 増援しない |
| Lịch sự (丁寧) | 増援します |
| te (て) | 増援して |
| Khả năng (可能) | 増援できる |
| Thụ động (受身) | 増援される |
| Sai khiến (使役) | 増援させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 増援させられる |
| Điều kiện (条件) | 増援すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 増援しろ |
| Ý chí (意向) | 増援しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 増援するな |

