援助 (えんじょ) — chi viện
援助
VIÊN TRỢ
え ん じょ
JLPTN3
Chi viện
Hỗ trợ
Sự viện trợ; sự cứu giúp; sự giúp đỡ
Yểm trợ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 援助
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 援助する/えんじょする |
| Quá khứ (た) | 援助した |
| Phủ định (未然) | 援助しない |
| Lịch sự (丁寧) | 援助します |
| te (て) | 援助して |
| Khả năng (可能) | 援助できる |
| Thụ động (受身) | 援助される |
| Sai khiến (使役) | 援助させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 援助させられる |
| Điều kiện (条件) | 援助すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 援助しろ |
| Ý chí (意向) | 援助しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 援助するな |

