ケア (ケア) — sự săn sóc; sự chăm sóc; chăm sóc
ケア
Sự săn sóc; sự chăm sóc; chăm sóc
死
にゆく
人
の
ケア
Chăm sóc người sắp mất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ケア
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ケアする |
| Quá khứ (た) | ケアした |
| Phủ định (未然) | ケアしない |
| Lịch sự (丁寧) | ケアします |
| te (て) | ケアして |
| Khả năng (可能) | ケアできる |
| Thụ động (受身) | ケアされる |
| Sai khiến (使役) | ケアさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ケアさせられる |
| Điều kiện (条件) | ケアすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ケアしろ |
| Ý chí (意向) | ケアしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ケアするな |

