救護 (きゅうご) — sự cứu viện; sự trợ giúp
救護
CỨU HỘ
きゅ う ご
Sự cứu viện; sự trợ giúp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 救護
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 救護する/きゅうごする |
| Quá khứ (た) | 救護した |
| Phủ định (未然) | 救護しない |
| Lịch sự (丁寧) | 救護します |
| te (て) | 救護して |
| Khả năng (可能) | 救護できる |
| Thụ động (受身) | 救護される |
| Sai khiến (使役) | 救護させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 救護させられる |
| Điều kiện (条件) | 救護すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 救護しろ |
| Ý chí (意向) | 救護しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 救護するな |

