補助 (ほじょ) — sự bổ trợ; sự hỗ trợ
補助
BỔ TRỢ
ほ じょ
JLPTN1
Sự bổ trợ; sự hỗ trợ
補助員
Trợ lý
Trợ cấp.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 補助
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 補助する/ほじょする |
| Quá khứ (た) | 補助した |
| Phủ định (未然) | 補助しない |
| Lịch sự (丁寧) | 補助します |
| te (て) | 補助して |
| Khả năng (可能) | 補助できる |
| Thụ động (受身) | 補助される |
| Sai khiến (使役) | 補助させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 補助させられる |
| Điều kiện (条件) | 補助すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 補助しろ |
| Ý chí (意向) | 補助しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 補助するな |

