Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
荷担 (かたん) — hỗ trợ; sự tham gia; sự giúp đỡ; sự đồng lõa; âm mưu
HÀ ĐAM
荷担
hỗ trợ
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương
担当者 たんとうしゃ
người phụ trách.
担当官 たんとうかん
cán bộ phụ trách
負担 ふたん
sự gánh vác
負担金 ふたんきん
số tiền phải chịu (chi phí)