後押し (あとおし) — sự đẩy từ đằng sau; sự đẩy sau
後押し
HẬU ÁP
あ と お し
Sự đẩy từ đằng sau; sự đẩy sau
車
の
後押
し
Đẩy từ phía sau xe
Sự hỗ trợ; sự ủng hộ
世論
の
強
い
後押
し
Sự ủng hộ mạnh mẽ của công luận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 後押し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 後押しする/あとおしする |
| Quá khứ (た) | 後押しした |
| Phủ định (未然) | 後押ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 後押しします |
| te (て) | 後押しして |
| Khả năng (可能) | 後押しできる |
| Thụ động (受身) | 後押しされる |
| Sai khiến (使役) | 後押しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 後押しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 後押しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 後押ししろ |
| Ý chí (意向) | 後押ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 後押しするな |

