Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
甲羅 (こうら) — vỏ; cái mai (của nghêu sò, rùa, hạt quả..)
GIÁP LA
甲羅
vỏ
甲羅干し こうらぼし
tắm nắng trên bãi biển
甲羅蒸し こうらむし
món chả hấp mai cua
かにの甲羅 かにのこうら
mai cua
甲 「こう」「かぶと」「よろい」「きのえ」「かん」「かり」
Giáp (thiên can thứ nhất)
甲所 「かんどころ」「かぶとしょ」
sờ nắn tấm bảng ((của) một dụng cụ âm nhạc)