Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
甲殻 (こうかく) — giáp xác.
GIÁP XÁC
甲殻
giáp xác.
甲殻類 こうかくるい
loài tôm cua; loài giáp xác.
甲殻亜門 こーかくあもん
động vật giáp xác (crustacea)
甲殻綱 こうかくこう
loài giáp xác.
甲 「こう」「かぶと」「よろい」「きのえ」「かん」「かり」
Giáp (thiên can thứ nhất)
甲所 「かんどころ」「かぶとしょ」
sờ nắn tấm bảng ((của) một dụng cụ âm nhạc)