Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
革 (かわ つくりかわ) — da (của động vật)
CÁCH
革
da (của động vật)
革命 かくめい
cách mạng; cuộc cách mạng
革命的 かくめいてき
mang tính cách mạng, mang tính đột phá
革命家 かくめいか
nhà cách mạng.
革命政府 かくめいせいふ
chính phủ cách mạng
革命軍 かくめいぐん
quân cách mạng