Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
皮革 (ひかく) — da dẻ
BÌ CÁCH
皮革
da dẻ
人工皮革 じんこうひかく
da nhân tạo
合成皮革 ごうせいひかく
Da tổng hợp.
人工皮革手袋 じんこうひかくてぶくろ
Găng tay da nhân tạo
人造皮革 じんぞうひかく
da giả.
革命 かくめい
cách mạng; cuộc cách mạng