Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
レザー (レザー) — da, tấm da
レザー
da, tấm da
シザー/レザー シザー/レザー
Xích đu/ da
であれ であれ
dù cho
あれで あれで
mặc dù, tuy nhiên......
あれば
Nếu có
彼 「かれ」「か」「あれ」「あ」「かの」
anh ta