Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
甲所 (かんどころ かぶとしょ) — sờ nắn tấm bảng ((của) một dụng cụ âm nhạc)
GIÁP SỞ
甲所
sờ nắn tấm bảng ((của) một dụng cụ âm nhạc)
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
甲 「こう」「かぶと」「よろい」「きのえ」「かん」「かり」
Giáp (thiên can thứ nhất)
甲声 かんごえ
giọng cao và vang
甲夜 こうや
giờ tuất (từ cổ), khoảng thời gian từ khoảng 7 giờ đến 9 giờ tối
甲側 こうがわ
Mu bàn tay, bàn chân