Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
裏側 (うらがわ) — mặt sau
LÍ TRẮC
裏側
mặt sau
裏側矯正 うらがわきょうせい
niềng răng mặt trong
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
出側 「しゅつがわ」「でがわ」
phía đầu ra; phía ra
後側 うしろがわ
phía sau.