Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
後部 (こうぶ) — phía sau; mặt sau
HẬU BỘ
後部
phía sau
後部座席 こうぶざせき
phía sau (sau) ngồi
分断後部 ぶんだんこうぶ
widow, một dòng đơn lẻ bị tách khỏi đoạn văn gốc do ngắt trang hoặc cột
後 「あと」「のち」「うしろ」「しり」「ご」「しりえ」「こう-」
sau đó; sau khi; kể từ đó
後に 「のちに」「あとに」
đàng sau.
年後 ねんご
Những năm về sau