Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
後列 (こうれつ) — cột phía sau; hàng phía sau
HẬU LIỆT
後列
cột phía sau
最後列車 さいごれっしゃ
đoàn tàu cuối cùng, chuyến cuối cùng
最後列 さいこうれつ
(very) lùi lại ((kẻ) cuối cùng) chèo; hàng xa tít đàng sau
後 「あと」「のち」「うしろ」「しり」「ご」「しりえ」「こう-」
sau đó; sau khi; kể từ đó
後に 「のちに」「あとに」
đàng sau.
年後 ねんご
Những năm về sau