Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前列 (ぜんれつ) — về phía trước chèo
TIỀN LIỆT
前列
về phía trước chèo
最前列 さいぜんれつ
hàng đầu tiên
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một
列 「れつ」「つら」
hàng; dãy