Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
背中 (せなか) — lưng
BỐI TRUNG
背中
lưng
背中を出す せなかをだす
để trần lưng
背中を横にする せなかをよこにする
đặt lưng.
背中が痛い せなかがいたい
đau lưng.
背中を休み せなかをやすみ
nghỉ lưng.
背中の痛み せなかのいたみ
chứng đau lưng