Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
裏面 (りめん うらめん) — mặt trái.
LÍ DIỆN
裏面
mặt trái.
裏面に続く りめんにつづく
tiếp theo trang sau , vui lòng lật lại
裏面史 りめんし
lịch sử bí mật
裏面工作 りめんこうさく
hoạt động bên trong
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
裏 「うら」「うち」「り」
đảo ngược