後ろ (うしろ) — sau; đằng sau; phía sau
後ろ
HẬU
う し ろ
JLPTN5
Sau; đằng sau; phía sau
前
から
見
ると
ワンピース
で
後
ろからは
ビキニ
に
見
える
水着
Quần áo tắm nhìn đằng trước trông giống như Wanbisu, nhìn đằng sau trông giống như Bikini .
Ảnh minh họa


