Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
側 (がわ そば かたわら はた そく) — phía.
TRẮC
側
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
側から そばから
vừa mới xong thì
側の者 がわのもの
những người xung quanh một
側ら 「かたわら」「がわら」
beside(s); trong khi; gần bên cạnh
側車 そくしゃ
mô tô ba bánh