Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
側ら (かたわら がわら) — beside(s); trong khi; gần bên cạnh
TRẮC
側ら
beside(s)
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
側から そばから
vừa mới xong thì
側の者 がわのもの
những người xung quanh một
日本側 にほんがわ
phía Nhật.