Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
袂 (たもと) — tay áo
MỆ
袂
tay áo
袂の露 たもとのつゆ
khóc rất nhiều, nước mắt trên tay áo kinmono
袂を絞る たもとをしぼる
rơi nhiều nước mắt, khóc lóc, vắt khô tay áo (đã đẫm nước mắt)
袂を連ねる たもとをつらねる
làm đồng loạt
袂を分かつ たもとをわかつ
chia tay nhau (thường vì trái ý kiến)
袂糞 たもとくそ
bụi bẩn đọng lại ở ống tay áo (đặc biệt là trong trang phục truyền thống của Nhật Bản)