Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
袖 (そで) — ống tay áo
TỤ
袖
ống tay áo
袖にする そでにする
phớt lờ, lạnh lùng
袖下 そでした
tiền hối lộ
袖なし そでなし
áo ba lỗ
袖付け そでつけ
armhole ((của) một áo sơ mi)
袖裏 そでうら
lót tay áo (mảnh vải được gắn vào bên trong tay áo)