片方 (かたほう かたかた かたえ) — một hướng; một chiều
片方
PHIẾN PHƯƠNG
か た ほ う
Một hướng; một chiều
頭
を
片方
へ
動
かす
Quay đầu về một hướng
Một chiếc; một bên
片方
の
腕
で
赤
ちゃんを
抱
く
Bế đứa bé một bên tay
Ảnh minh họa

片方 (かたほう かたかた かたえ) — một hướng; một chiều
PHIẾN PHƯƠNG
