Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
側面 (そくめん) — mặt bên; một bên; một mặt; hông; sườn
TRẮC DIỆN
側面
mặt bên
側面音 そくめんおん
âm cạnh (lưỡi)
側面観 そくめんかん
đứng bên cảnh quan
側面図 そくめんず
hình chiếu cạnh
側面 / 辺 「そくめん」「へん」
cạnh
側面ガード そくめんガード
lớp bảo vệ 2 bên