Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
支援者 (しえんしゃ) — vật chống đỡ, người ủng hộ, hình con vật đứng
CHI VIÊN GIẢ
支援者
vật chống đỡ, người ủng hộ, hình con vật đứng
支援 しえん
chi viện
支援する しえんする
chống đỡ
支援金 しえんきん
Tiền hỗ trợ
社会的支援 しゃかいてきしえん
hỗ trợ xã hội
応援 おうえん
cổ vũ; hỗ trợ; ủng hộ; giúp đỡ; khích lệ; cổ động