Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
支持者 (しじしゃ) — người ủng hộ
CHI TRÌ GIẢ
支持者
người ủng hộ
持つ もつ
cầm; nắm; mang
支援 しえん
chi viện
支援者 しえんしゃ
vật chống đỡ, người ủng hộ, hình con vật đứng
持ち もち
sự cầm nắm
維持 いじ
sự duy trì