Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
引く手 (ひくて) — người hâm mộ, người ngưỡng mộ
DẪN THỦ
引く手
người hâm mộ, người ngưỡng mộ
引く手あまた ひくてあまた
(thì) rất đại chúng; trong lớn yêu cầu
上手く うまく
tốt, khéo léo
引き手 「ひきて」「ひきで」
quả đấm (ở cửa, tủ...); cán, tay cầm; cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa
手も無く てもなく
dễ dàng
上手くいく うまくいく
một cách thuận lợi, trôi chảy, trơn tru