肩入れ (かたいれ) — sự hỗ trợ; sự nâng đỡ; sự bảo trợ
肩入れ
KIÊN NHẬP
か た い れ
か た い れ
Sự hỗ trợ; sự nâng đỡ; sự bảo trợ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 肩入れ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 肩入れする/かたいれする |
| Quá khứ (た) | 肩入れした |
| Phủ định (未然) | 肩入れしない |
| Lịch sự (丁寧) | 肩入れします |
| te (て) | 肩入れして |
| Khả năng (可能) | 肩入れできる |
| Thụ động (受身) | 肩入れされる |
| Sai khiến (使役) | 肩入れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 肩入れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 肩入れすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 肩入れしろ |
| Ý chí (意向) | 肩入れしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 肩入れするな |

