補佐 (ほさ) — sự trợ lý
補佐
BỔ TÁ
ほ さ
Sự trợ lý
補佐役
Trợ lý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 補佐
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 補佐する/ほさする |
| Quá khứ (た) | 補佐した |
| Phủ định (未然) | 補佐しない |
| Lịch sự (丁寧) | 補佐します |
| te (て) | 補佐して |
| Khả năng (可能) | 補佐できる |
| Thụ động (受身) | 補佐される |
| Sai khiến (使役) | 補佐させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 補佐させられる |
| Điều kiện (条件) | 補佐すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 補佐しろ |
| Ý chí (意向) | 補佐しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 補佐するな |

