Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人手 (ひとで) — sao biển
NHÂN THỦ
人手
sao biển
人手にかかる ひとでにかかる
bị sát hại; bị giết chết
人手不足 ひとでぶそく
sự thiếu nhân lực
人手を増やす ひとでをふやす
tăng nhân lực
人手に渡る ひとでにわたる
rơi vào tay (của...).
人手を煩わす ひとでをわずらわす
gặp rắc rối