Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人員 (じんいん) — nhân viên.
NHÂN VIÊN
人員
nhân viên.
人員整理 じんいんせいり
sự cắt giảm nhân sự
人員削減 じんいんさくげん
sự giảm nhân sự
人員配置と勤務計画 じんいんはいちときんむけーかく
kế hoạch công việc và phân công nhân sự
人員淘汰 じんいんとうた
人員縮少 じんいんしゅくしょう