人員整理 (じんいんせいり) — sự cắt giảm nhân sự
人員整理
NHÂN VIÊN CHỈNH LÍ
じ ん い ん せ い り
Sự cắt giảm nhân sự
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 人員整理
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 人員整理する/じんいんせいりする |
| Quá khứ (た) | 人員整理した |
| Phủ định (未然) | 人員整理しない |
| Lịch sự (丁寧) | 人員整理します |
| te (て) | 人員整理して |
| Khả năng (可能) | 人員整理できる |
| Thụ động (受身) | 人員整理される |
| Sai khiến (使役) | 人員整理させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 人員整理させられる |
| Điều kiện (条件) | 人員整理すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 人員整理しろ |
| Ý chí (意向) | 人員整理しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 人員整理するな |

