手伝い (てつだい) — người giúp đỡ
手伝い
THỦ TRUYỀN
て つ だ い
JLPTN3
Người giúp đỡ
お
手伝
いいただいたおかげで
、
期限前
に
仕事
が
完成
しました
Cám ơn sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi đã hoàn thành công việc trước thời hạn
Sự giúp đỡ; sự hỗ trợ
飛行機
と
ホテル
の
手配
に
手伝
いが
必要
だ
Yêu cầu giúp đỡ sắp xếp chuyến bay và khách sạn
Ảnh minh họa


