Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
助言者 (じょげんしゃ じょごんしゃ) — cố vấn; counsellor
TRỢ NGÔN GIẢ
助言者
cố vấn
発言者 はつげんしゃ
Người nói; người phát ngôn
助け たすけ
sự giúp đỡ
助けて たすけて
cứu tôi với
助け手 「たすけて」「すけて」
người giúp đỡ
若者言葉 わかものことば
ngôn ngữ giới trẻ