輔弼 (ほひつ) — đưa cho cho hoàng đế lời khuyên trên (về) những quan hệ (của) trạng thái; sự giúp đỡ; sự tư vấn
輔弼
PHỤ
ほ ひ つ
Đưa cho cho hoàng đế lời khuyên trên (về) những quan hệ (của) trạng thái; sự giúp đỡ; sự tư vấn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 輔弼
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 輔弼する/ほひつする |
| Quá khứ (た) | 輔弼した |
| Phủ định (未然) | 輔弼しない |
| Lịch sự (丁寧) | 輔弼します |
| te (て) | 輔弼して |
| Khả năng (可能) | 輔弼できる |
| Thụ động (受身) | 輔弼される |
| Sai khiến (使役) | 輔弼させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 輔弼させられる |
| Điều kiện (条件) | 輔弼すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 輔弼しろ |
| Ý chí (意向) | 輔弼しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 輔弼するな |

