味方 (みかた) — bạn; người đồng minh; người ủng hộ.
味方
VỊ PHƯƠNG
み か た
JLPTN3
Bạn; người đồng minh; người ủng hộ.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 味方
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 味方する/みかたする |
| Quá khứ (た) | 味方した |
| Phủ định (未然) | 味方しない |
| Lịch sự (丁寧) | 味方します |
| te (て) | 味方して |
| Khả năng (可能) | 味方できる |
| Thụ động (受身) | 味方される |
| Sai khiến (使役) | 味方させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 味方させられる |
| Điều kiện (条件) | 味方すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 味方しろ |
| Ý chí (意向) | 味方しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 味方するな |

